Các chuyến bay tại sân bay Ulan-Ude ngày 18/9/2026
Sân bay Ulan-Ude có 28 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:45 | IO117 | Indonesian Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 00:50 | 01:45 01:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | IO117 | Indonesian Airlines | Đến Sokol Airport GDX | 02:45 03:43 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 03:05 | SU1454 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:05 | 03:05 07:50 | +285 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | U69605 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:05 | 04:10 05:59 | +109 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | U69710 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 05:25 07:15 | — | +110 | Đã cất cánh |
| 05:45 | S76429 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 04:55 | 05:45 | — | Nguồn không báo |
| 05:55 | S75253 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:25 | 05:55 06:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | S76430 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:15 | — | — | Theo lịch |
| 06:35 | S75254 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:35 09:18 | — | +163 | Đã cất cánh |
| 07:15 | WZ1055 | Red Wings Airlines | Từ Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 03:40 | 07:15 07:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | SU1477 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:30 08:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 07:35 | S73031 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 20:45 | 07:35 09:05 | +90 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | S73032 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 08:45 11:10 | — | +145 | Đã cất cánh |
| 08:55 | WZ1056 | Red Wings Airlines | Đến Barnaul Gherman Titov International Airport BAX | 08:55 10:50 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 09:05 | S73033 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:15 | 09:05 11:42 | +157 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | SU1455 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 09:15 09:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 10:15 | S73034 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:50 | IO118 | Indonesian Airlines | Từ Sokol Airport GDX | 11:35 | 12:50 13:00 | +10 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | IO118 | Indonesian Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 13:50 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | HZ2114 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:00 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:20 | R32114 | Aircompany Yakutia | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:00 | 14:20 14:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | HZ2113 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 15:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | R32113 | Aircompany Yakutia | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 15:20 17:08 | — | +108 | Đã cất cánh |
| 17:05 | HZ2451 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 14:20 | 17:05 | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | HZ2452 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 18:05 | — | — | Theo lịch |
| 23:05 | S75251 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 19:35 | 23:05 22:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | S75252 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 01:53 | — | +128 | Đã cất cánh |
| 23:55 | SU1476 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:55 | 23:55 04:28 | +273 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.