Các chuyến bay tại sân bay Tomsk Kamov ngày 15/10/2026
Sân bay Tomsk Kamov có 18 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:20 | SU1530 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:00 | 03:20 07:16 | +236 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SU1531 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:55 | WZ1003 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 01:25 | 05:55 05:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | S72615 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:25 | 06:30 07:00 | +30 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | WZ1004 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 06:55 07:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:35 | S72616 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 07:35 08:11 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 08:15 | N4309 | Nordwind | Từ Pulkovo Airport LED | 00:05 | 08:15 08:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | SU1531 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:20 09:13 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 09:05 | 7R815 | Rusline | Từ Nizhnevartovsk Airport NJC | 05:50 | 09:05 09:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | N4310 | Nordwind | Đến Pulkovo Airport LED | 09:15 09:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:50 | 7R816 | Rusline | Đến Nizhnevartovsk Airport NJC | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:45 | UT158 | UTair Aviation | Từ Irkutsk International Airport IKT | 08:05 | 10:45 | — | Đã huỷ |
| 11:30 | S77013 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 10:35 | 11:30 11:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | UT1156 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 11:40 11:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:00 | S77014 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 12:00 12:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:05 | SU1538 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:55 | 13:05 17:31 | +266 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SU1539 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 18:25 | SU1539 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:25 19:00 | — | +35 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.