Các chuyến bay tại sân bay Tomsk Kamov ngày 22/9/2026
Sân bay Tomsk Kamov có 21 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:20 | SU1530 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:00 | 03:20 07:02 | +222 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SU1531 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:20 | WZ1003 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:50 | 05:20 06:07 | +47 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | WZ1059 | Red Wings Airlines | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 06:20 07:20 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 06:30 | S72615 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:25 | 06:30 06:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | KV129 | Kavminvodyavia | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 05:25 | 06:55 | — | Theo lịch |
| 07:35 | S72616 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 07:35 08:19 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 07:45 | KV247 | Kavminvodyavia | Đến Strezhevoy Airport SWT | 07:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:20 | SU1531 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:20 08:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:35 | N4483 | Nordwind | Từ Sochi International Airport AER | 23:35 | 08:35 | — | Theo lịch |
| 08:50 | RT547 | Air Transport Schiphol | Từ Kazan International Airport KZN | 01:20 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:30 | RT548 | Air Transport Schiphol | Đến Kazan International Airport KZN | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | N4484 | Nordwind | Đến Sochi International Airport AER | 09:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | S77013 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 10:35 | 11:30 11:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | S77014 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 12:00 12:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:25 | KV248 | Kavminvodyavia | Từ Strezhevoy Airport SWT | 10:30 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:05 | SU1538 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:55 | 13:05 16:58 | +233 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | WZ1060 | Red Wings Airlines | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 12:00 | 13:10 13:41 | +31 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | WZ1004 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 14:10 14:54 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 14:25 | SU1539 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 18:25 | SU1539 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:25 18:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.