Các chuyến bay tại sân bay Tomsk Kamov ngày 29/9/2026
Sân bay Tomsk Kamov có 23 chuyến bay ngày 29/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:20 | SU1530 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:00 | 03:20 06:59 | +219 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SU1531 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:20 | WZ1003 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:50 | 05:20 | — | Nguồn không báo |
| 06:20 | WZ1059 | Red Wings Airlines | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 06:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | S72615 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:25 | 06:30 06:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | KV129 | Kavminvodyavia | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 05:25 | 06:55 | — | Theo lịch |
| 07:35 | S72616 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 07:35 07:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:40 | WZ1003 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 03:10 | 07:40 08:08 | +28 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | KV247 | Kavminvodyavia | Đến Strezhevoy Airport SWT | 07:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:20 | SU1531 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:20 08:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:40 | WZ1059 | Red Wings Airlines | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 08:40 09:18 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:50 | RT547 | Air Transport Schiphol | Từ Kazan International Airport KZN | 01:20 | 08:50 08:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | RT548 | Air Transport Schiphol | Đến Kazan International Airport KZN | 09:30 10:33 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 11:30 | S77013 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 10:35 | 11:30 11:48 | +18 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | S77014 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 12:00 12:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:25 | KV248 | Kavminvodyavia | Từ Strezhevoy Airport SWT | 10:30 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:05 | SU1538 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:55 | 13:05 16:43 | +218 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | WZ1060 | Red Wings Airlines | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 12:00 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | WZ1004 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 14:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | SU1539 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:30 | WZ1060 | Red Wings Airlines | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 14:20 | 15:30 15:46 | +16 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | WZ1004 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 18:25 | SU1539 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:25 18:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.