Các chuyến bay tại Sân bay Tomsk Kamov ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
20
Sân bay Tomsk Kamov có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:20 | SU1530 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:00 | 03:20 07:19 | +239 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | N4309 | Nordwind | Đến Pulkovo Airport | 00:05 | 04:20 05:44 | +84 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SU1531 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 04:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:20 | WZ1003 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport | 00:50 | 05:20 05:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | WZ1093 | Red Wings Airlines | Đi Baikal International Airport | 06:20 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | S72615 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 22:25 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:35 | S72616 | S7 Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 07:35 09:03 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 08:20 | SU1531 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 08:20 08:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 09:20 | N4310 | Nordwind | Đi Pulkovo Airport | 09:20 11:18 | — | +118 | Đã cất cánh |
| 11:30 | S77013 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 10:35 | 11:30 11:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | S77014 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 12:00 12:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:30 | WZ1094 | Red Wings Airlines | Đến Baikal International Airport | 10:45 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 13:05 | SU1538 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 08:55 | 13:05 16:53 | +228 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | UT1155 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport | 08:55 | 13:05 13:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | WZ1004 | Red Wings Airlines | Đi Koltsovo Airport | 13:40 15:17 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 14:25 | SU1539 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 14:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:40 | UT167 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport | 09:35 | 14:40 14:42 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | UT168 | UTair Aviation | Đi Roshchino International Airport | 15:30 15:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:05 | UT157 | UTair Aviation | Đi Irkutsk International Airport | 16:05 16:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:25 | SU1539 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 18:25 18:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05