Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 2/2025 tháng 9/2025 tháng 3/2026 Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 2 | 17 | 16 | ▼ 5,9% |
| Tháng 3 | 19 | 29 | ▲ 52,6% |
| Tháng 4 | 18 | – | – |
| Tháng 5 | 20 | – | – |
| Tháng 6 | 18 | – | – |
| Tháng 7 | 19 | – | – |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 2/2025 tháng 9/2025 tháng 3/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 2/2025 tháng 9/2025 tháng 3/2026 Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 79 | – |
| Tháng 2 | 36 | 48 | ▲ 36,3% |
| Tháng 3 | 11 | 50 | ▲ 362,4% |
| Tháng 4 | 13 | – | – |
| Tháng 5 | 70 | – | – |
| Tháng 6 | 18 | – | – |
| Tháng 7 | 42 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 104 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 113 | – | – |
Nội địa / Quốc tế
tháng 3/2026 - Nội địa 89,7% 26
- Quốc tế 10,3% 3
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 20 | 24 | 17 | 22 | 18 | 17 | 19 | 18 | 18 | 18 | 20 | 16 |
|---|
| 2025 | 18 | 17 | 19 | 18 | 20 | 18 | 19 | 17 | 18 | 29 | 16 | 18 |
|---|
| 2026 | 17 | 16 | 29 | | | | | | | | | |
Tỷ trọng quốc tế 10% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 3/2026
Độ dài chuỗi 14 năm từ năm 2012