ICAO LTBU

Tekirdağ Çorlu (TEQ)

Sân bay Tekirdağ Çorlu phục vụ 3.137 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 43,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Eurostat Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11817▼ 5,6%
Tháng 21716▼ 5,9%
Tháng 31929▲ 52,6%
Tháng 418––
Tháng 520––
Tháng 618––
Tháng 719––
Tháng 817––
Tháng 918––
Tháng 1029–đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)5462▲ 14,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.2882.390▲ 4,5%
Tháng 22.2622.208▼ 2,4%
Tháng 32.1803.137▲ 43,9%
Tháng 42.613––
Tháng 52.574––
Tháng 62.701––
Tháng 72.749––
Tháng 82.329––
Tháng 92.579––
Tháng 102.788–đang tích luỹ
Tháng 112.288––
Tháng 122.425––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)6.7307.735▲ 14,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–79–
Tháng 23648▲ 36,3%
Tháng 31150▲ 362,4%
Tháng 413––
Tháng 570––
Tháng 618––
Tháng 742––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10104–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 12113––

Nội địa / Quốc tế

tháng 3/2026
  • Nội địa 89,7% 26
  • Quốc tế 10,3% 3

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 20 24 17 22 18 17 19 18 18 18 20 16
2025 18 17 19 18 20 18 19 17 18 29 16 18
2026 17 16 29
Tỷ trọng quốc tế 10% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 3/2026
Độ dài chuỗi 14 năm từ năm 2012

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…