Các chuyến bay tại Sân bay Syktyvkar ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
22
Sân bay Syktyvkar có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:45 | ZF3036 | Azur Air | Đến Antalya International Airport | 20:30 | 01:45 01:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | FV6587 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 00:10 | 02:10 01:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | SU6587 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport | 00:10 | 02:10 | — | Theo lịch |
| 05:20 | FV6588 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 05:20 05:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 05:20 | SU6588 | Aeroflot | Đi Pulkovo Airport | 05:20 | — | — | Theo lịch |
| 06:45 | ZF3035 | Azur Air | Đi Antalya International Airport | 06:45 06:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FV6405 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 07:35 | 09:50 09:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | 5N503 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport | 08:50 | 10:45 10:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | FV6406 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 10:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 10:50 | SU6406 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 10:50 10:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:45 | 5N1504 | Smartavia | Đi Pulkovo Airport | 11:45 11:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:10 | EO459 | Pegas Fly | Đến Sochi International Airport | 13:05 | 17:10 | — | Nguồn không báo |
| 18:20 | EO460 | Pegas Fly | Đi Sochi International Airport | 18:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | FV6407 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:25 | 19:00 19:39 | +39 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SU6407 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:25 | 19:00 | — | Đã hạ cánh |
| 20:20 | FV6408 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 20:20 20:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 20:20 | SU6408 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 20:20 20:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 20:25 | FV6408 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 20:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 20:25 | SU6408 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 20:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 20:40 | UT375 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport | 18:40 | 20:40 22:10 | +90 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | UT376 | UTair Aviation | Đi Vnukovo International Airport | 21:40 23:20 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 22:50 | 5N504 | Smartavia | Đi Pulkovo Airport | 22:50 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05