Các chuyến bay tại Sân bay Syktyvkar ngày 2026-09-17

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

17

Sân bay Syktyvkar có 17 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

17 trong 17
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:20 5N1504 Smartavia Đi Pulkovo Airport 00:20 00:20 0 Đã cất cánh
02:10 FV6587 Rossiya Đến Pulkovo Airport 00:10 02:10 01:50 -20 Đã hạ cánh
02:10 SU6587 Aeroflot Đến Pulkovo Airport 00:10 02:10 Theo lịch
05:20 FV6588 Rossiya Đi Pulkovo Airport 05:20 06:13 +53 Đã cất cánh
05:20 SU6588 Aeroflot Đi Pulkovo Airport 05:20 Theo lịch
10:05 FV6405 Rossiya Đến Sheremetyevo International Airport 08:30 10:05 10:45 +40 Đã hạ cánh
11:25 FV6406 Rossiya Đi Sheremetyevo International Airport 11:25 Đã hạ cánh
18:15 5N110 Smartavia Đến Sochi International Airport 14:20 18:15 Nguồn không báo
19:00 FV6407 Rossiya Đến Sheremetyevo International Airport 17:25 19:00 19:09 +9 Đã hạ cánh
19:00 SU6407 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport 17:25 19:00 Đã hạ cánh
19:15 5N109 Smartavia Đi Sochi International Airport 19:15 23:42 +267 Đã cất cánh
20:25 FV6408 Rossiya Đi Sheremetyevo International Airport 20:25 20:25 0 Đã cất cánh
20:25 SU6408 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 20:25 Đã hạ cánh
20:40 UT375 UTair Aviation Đến Vnukovo International Airport 18:40 20:40 20:51 +11 Đã hạ cánh
21:40 UT376 UTair Aviation Đi Vnukovo International Airport 21:40 22:08 +28 Đã cất cánh
21:50 5N503 Smartavia Đến Pulkovo Airport 19:55 21:50 21:31 -19 Đã hạ cánh
22:50 5N504 Smartavia Đi Pulkovo Airport 22:50 22:52 +2 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05