Các chuyến bay tại sân bay Sultan Mahmud Badaruddin II ngày 27/9/2026
Sân bay Sultan Mahmud Badaruddin II có 42 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | JT246 | Lion Mentari Airlines | Đến Hang Nadim International Airport BTH | 06:00 06:48 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 06:00 | QG989 | Citilink | Đến Hang Nadim International Airport BTH | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:20 | IU302 | Super Air Jet | Đến Depati Amir Airport PGK | 06:20 07:02 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 07:10 | QG980 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:00 | 07:10 07:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | QG981 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:40 07:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:05 | IU924 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:00 | 08:05 08:41 | +36 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | GA102 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:35 | 08:45 08:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | IU964 | Super Air Jet | Đến Kualanamu International Airport KNO | 08:45 09:51 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 08:50 | IU871 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:50 09:31 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 09:00 | ID7054 | Batik Air | Đến Halim Perdanakusuma International Airport HLP | 09:00 09:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:30 | GA107 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:30 09:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:30 | QG987 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:30 09:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AK462 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:35 | 10:05 09:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | AK461 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:30 10:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:05 | QG984 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:55 | 11:05 11:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | GA104 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:25 | 11:35 11:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | QG985 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:35 11:59 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 11:50 | IU878 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:45 | 11:50 11:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | GA109 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:20 12:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:30 | IU879 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:30 12:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:20 | IU965 | Super Air Jet | Từ Kualanamu International Airport KNO | 11:30 | 13:20 13:49 | +29 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | IU935 | Super Air Jet | Đến Yogyakarta International Airport YIA | 14:00 14:48 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ID7051 | Batik Air | Từ Halim Perdanakusuma International Airport HLP | 12:55 | 14:05 13:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | IP312 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:05 | 14:15 14:26 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | GA108 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:45 | 15:00 15:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | IP313 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:00 15:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:05 | QG9980 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:55 | 15:05 15:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | IU926 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:05 | 15:10 15:26 | +16 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | GA113 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:45 16:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 15:50 | IU927 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:50 16:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:30 | QG9981 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:50 | AK464 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 | 16:50 16:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | AK463 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:15 17:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:40 | GA114 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:30 | 17:40 17:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | GA119 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:25 18:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 18:25 | QG982 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:15 | 18:25 19:01 | +36 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | IP314 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:45 | 19:00 18:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | GA112 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:30 | 19:40 19:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | IP315 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 19:45 19:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:00 | QG988 | Citilink | Từ Hang Nadim International Airport BTH | 18:50 | 20:00 20:47 | +47 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | QG983 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 20:30 21:38 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 21:30 | QG986 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 20:10 | 21:30 21:36 | +6 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.