Các chuyến bay tại sân bay Sultan Iskandarmuda ngày 28/9/2026
Sân bay Sultan Iskandarmuda có 17 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | ID6899 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:00 07:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:20 | GA140 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:30 | 10:20 10:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | IU168 | Super Air Jet | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 11:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:05 | GA141 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:05 11:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:25 | IP342 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:35 | 11:25 11:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | IP343 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:10 12:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:25 | FY3224 | Firefly | Từ Penang International Airport PEN | 11:45 | 12:25 12:24 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | FY3225 | Firefly | Đến Penang International Airport PEN | 12:55 13:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:05 | IU995 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:05 14:56 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:40 | GA147 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:40 15:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:20 | AK421 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:50 | 17:20 17:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | AK420 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:45 17:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:00 | ID6898 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:15 | 18:00 18:26 | +26 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | RI161 | Mandala Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | IU169 | Super Air Jet | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:30 | 18:05 18:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | IW1212 | Wings Air | Từ Kualanamu International Airport KNO | 16:50 | 18:35 18:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | IU997 | Super Air Jet | Đến Kualanamu International Airport KNO | 18:50 19:17 | — | +27 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.