Các chuyến bay tại sân bay Sibu ngày 27/9/2026
Sân bay Sibu có 21 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | AK5876 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:05 | 08:05 07:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | AK6463 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 08:05 07:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:05 | MY3651 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Miri Airport MYY | 07:05 | 08:05 07:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | AK5877 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:30 08:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:50 | MY3653 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Miri Airport MYY | 08:50 | 09:50 09:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | MH2716 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:30 | 10:30 10:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | AK6467 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 10:35 10:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:15 | MH2715 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:15 11:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK5873 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:55 12:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:10 | TR436 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 11:25 | 13:10 13:32 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | TR437 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 13:45 14:16 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AK6465 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 14:40 15:26 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 16:15 | AK5870 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:15 | 16:15 16:30 | +15 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | AK6468 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 15:50 | 16:30 16:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | AK5871 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:40 17:12 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 16:55 | AK6469 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 16:55 16:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:30 | OD1906 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:25 | 17:30 17:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | OD1907 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:20 18:06 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 19:15 | MH2717 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:15 19:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:25 | MY3745 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Bintulu Airport BTU | 18:50 | 19:25 19:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | MY3744 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bintulu Airport BTU | 19:45 19:38 | — | -7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.