Các chuyến bay tại sân bay Sibu ngày 24/9/2026
Sân bay Sibu có 28 chuyến bay ngày 24/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:35 | AK6462 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 07:00 | 07:35 07:09 | -26 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | AK5876 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:05 | 08:05 07:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | AK6463 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 08:05 08:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:05 | MY3651 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Miri Airport MYY | 07:05 | 08:05 07:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | MY3652 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Miri Airport MYY | 08:25 08:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AK5877 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:30 08:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:50 | MY3653 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Miri Airport MYY | 08:50 | 09:50 09:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | AK6466 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 09:35 | 10:10 10:21 | +11 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | MY3654 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Miri Airport MYY | 10:10 10:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:35 | AK6467 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 10:35 11:00 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AK5872 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:30 | 11:30 11:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AK5873 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:55 12:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:45 | MY3719 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 12:20 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:05 | MY3718 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 13:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:15 | AK6464 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 13:35 | 14:15 14:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AK6465 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 14:40 14:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:15 | AK5870 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:15 | 16:15 16:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | AK5871 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:40 16:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:30 | OD1906 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:25 | 17:30 17:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | AK6468 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 17:15 | 17:55 17:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AK6469 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 18:20 18:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:20 | OD1907 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:20 18:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:30 | MH2718 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:25 | 18:30 18:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | MH2717 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:15 19:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:25 | MY3745 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Bintulu Airport BTU | 18:50 | 19:25 19:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | MY3744 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bintulu Airport BTU | 19:45 19:32 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MY3655 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Miri Airport MYY | 19:30 | 20:30 20:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | MY3656 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Miri Airport MYY | 20:50 20:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.