Các chuyến bay tại Sân bay Seymour Galapagos Ecological ngày 2026-09-08

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

24

Sân bay Seymour Galapagos Ecological có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

24 trong 24
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
09:10 LA1415 LATAM Chile Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 08:13 09:10 Theo lịch
09:10 XL1415 LAN Ecuador Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 08:13 09:10 08:58 -12 Đã hạ cánh
09:50 LA1414 LATAM Chile Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 09:50 09:55 +5 Đã cất cánh
09:50 XL1414 LAN Ecuador Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 09:50 09:42 -8 Đã cất cánh
10:10 LA1404 LATAM Chile Đến Mariscal Sucre International Airport 09:10 10:10 Theo lịch
10:10 XL1404 LAN Ecuador Đến Mariscal Sucre International Airport 09:10 10:10 10:08 -2 Đã hạ cánh
10:30 2K1688 Avianca Ecuador Đến Mariscal Sucre International Airport 09:15 10:30 10:19 -11 Đã hạ cánh
10:30 AV1688 Avianca Đến Mariscal Sucre International Airport 09:15 10:30 Theo lịch
10:50 2K1632 Avianca Ecuador Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 09:55 10:50 10:34 -16 Đã hạ cánh
10:50 AV1632 Avianca Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 09:55 10:50 Theo lịch
10:50 LA1409 LATAM Chile Đi Mariscal Lamar Airport 10:50 10:55 +5 Đã cất cánh
10:50 XL1409 LAN Ecuador Đi Mariscal Lamar Airport 10:50 10:57 +7 Đã cất cánh
11:15 2K1689 Avianca Ecuador Đi Mariscal Sucre International Airport 11:15 11:11 -4 Đã cất cánh
11:15 AV1689 Avianca Đi Mariscal Sucre International Airport 11:15 11:15 0 Đã cất cánh
11:35 2K1633 Avianca Ecuador Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 11:35 11:34 -1 Đã cất cánh
11:35 AV1633 Avianca Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 11:35 11:35 0 Đã cất cánh
11:55 LA1413 LATAM Chile Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 10:58 11:55 Theo lịch
11:55 XL1413 LAN Ecuador Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 10:58 11:55 11:46 -9 Đã hạ cánh
12:35 LA1412 LATAM Chile Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 12:35 12:40 +5 Đã cất cánh
12:35 XL1412 LAN Ecuador Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 12:35 12:37 +2 Đã cất cánh
13:10 2K1638 Avianca Ecuador Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 12:15 13:10 12:59 -11 Đã hạ cánh
13:10 AV1638 Avianca Đến José Joaquín de Olmedo International Airport 12:15 13:10 Theo lịch
13:55 2K1639 Avianca Ecuador Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 13:55 13:48 -7 Đã cất cánh
13:55 AV1639 Avianca Đi José Joaquín de Olmedo International Airport 13:55 13:55 0 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05