Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Roberts ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Roberts có 12 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:35 | AT567 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 00:20 | 04:35 04:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | MB386 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 05:00 05:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 05:45 | AT566 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:45 05:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:30 | KP21 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 07:30 07:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:00 | ET942 | Ethiopian Airlines | Từ Lungi International Airport FNA | 09:00 | 10:00 09:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | ET942 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:00 10:48 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 14:45 | ET943 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:50 | 14:45 15:09 | +24 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | ET943 | Ethiopian Airlines | Đến Lungi International Airport FNA | 15:40 16:18 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 17:50 | KP20 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 15:50 | 17:50 17:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | HF756 | Air Cote d'Ivoire | Từ Kotoka International Airport ACC | 17:30 | 19:30 19:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | SN241 | Brussels Airlines | Từ Lungi International Airport FNA | 18:45 | 19:50 19:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | SN241 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:10 21:00 | — | -10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.