Regina (YQR)
YQR / CYQR · khai thác bởi Transport Canada
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn
1.093.189
Sân bay quốc tế Regina đón 1.093.189 lượt khách trong năm 2025, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Statistics Canada — Cơ quan Thống kê Canada.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt khách theo kỳ
Đang hiện 18 năm. Chuỗi đầy đủ từ 2008 đến 2025 (18 kỳ).
Ghi chú
Cột — không phải đường — vì mỗi giá trị là một kỳ rời rạc mà cơ quan nguồn công bố, không phải một điểm trên chuỗi liên tục. Không có số cho những tháng ở giữa, mà một đường liền thì hàm ý là có.
So với 2019 -6,4% cùng năm, trước dịch
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.18 trong 18
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| năm 2025 | 1.093.189 | +2,9% | Statistics Canada | |
| năm 2024 | 1.062.486 | +12,7% | Statistics Canada | |
| năm 2023 | 942.370 | +25,2% | Statistics Canada | |
| năm 2022 | 752.680 | +110,4% | Statistics Canada | |
| năm 2021 | 357.660 | −1,4% | Statistics Canada | |
| năm 2020 | 362.709 | −69,0% | Statistics Canada | |
| năm 2019 | 1.168.390 | −4,0% | Statistics Canada | |
| năm 2018 | 1.217.345 | +1,1% | Statistics Canada | |
| năm 2017 | 1.203.713 | −3,6% | Statistics Canada | |
| năm 2016 | 1.248.432 | +0,5% | Statistics Canada | |
| năm 2015 | 1.241.781 | −0,2% | Statistics Canada | |
| năm 2014 | 1.244.888 | +0,5% | Statistics Canada | |
| năm 2013 | 1.238.358 | +5,6% | Statistics Canada | |
| năm 2012 | 1.172.804 | +5,9% | Statistics Canada | |
| năm 2011 | 1.107.486 | +0,6% | Statistics Canada | |
| năm 2010 | 1.101.152 | +8,1% | Statistics Canada | |
| năm 2009 | 1.018.393 | +2,9% | Statistics Canada | |
| năm 2008 | 989.976 | Statistics Canada |
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 6/2026), tấn hàng hoá (đến năm 2024).