ICAO CYQB

Québec City Jean Lesage (YQB)

Sân bay quốc tế Québec City Jean Lesage phục vụ 1.764.289 lượt khách trong năm 2025, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 14.7264.449▼ 5,9%
Tháng 25.0335.624▲ 11,7%
Tháng 36.0135.573▼ 7,3%
Tháng 46.4886.506▲ 0,3%
Tháng 56.9936.427▼ 8,1%
Tháng 67.5267.218▼ 4,1%
Tháng 77.5337.648▲ 1,5%
Tháng 87.656––
Tháng 97.962––
Tháng 107.140–đang tích luỹ
Tháng 115.020––
Tháng 124.834––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)44.31243.445▼ 2,0%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20251.764.289+5,4%
năm 20241.673.532+1,1%
năm 20231.656.028+45,4%
năm 20221.139.182+257,2%
năm 2021318.945−36,7%
năm 2020503.642−70,8%
năm 20191.724.422+1,5%
năm 20181.699.558+7,3%
năm 20171.584.178+3,4%
năm 20161.532.798+2,9%
năm 20151.489.458+2,8%
năm 20141.449.044+2,0%
năm 20131.420.271+0,6%
năm 20121.411.282+5,1%
năm 20111.343.227+7,3%
năm 20101.252.119+8,4%
năm 20091.155.406+4,1%
năm 20081.109.871

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 20251.676+19,2%
năm 20241.406−30,2%
năm 20232.015+62,3%
năm 20221.241+50,7%
năm 2021824+14,4%
năm 2020720−24,6%
năm 2019955−61,6%
năm 20182.489+2,3%
năm 20172.433−15,7%
năm 20162.884+19,5%
năm 20152.414−16,4%
năm 20142.888−1,6%
năm 20132.934+44,2%
năm 20122.036+28,4%
năm 20111.585−49,2%
năm 20103.122+1,8%
năm 20093.068+162,5%
năm 20081.169

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất17 kỳ
17 trong 17
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025987.059+1,8%
năm 2024969.357+0,1%
năm 2023968.524+29,9%
năm 2022745.523+157,0%
năm 2020290.096−75,1%
năm 20191.167.274−3,7%
năm 20181.212.637+5,6%
năm 20171.147.837+17,5%
năm 2016976.778+8,8%
năm 2015897.844+4,1%
năm 2014862.574+6,4%
năm 2013810.763+1,1%
năm 2012801.626+8,5%
năm 2011738.729+4,6%
năm 2010706.263+4,0%
năm 2009679.374−4,3%
năm 2008709.654

Quốc tế

Các kỳ gần nhất17 kỳ
17 trong 17
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025777.230+10,4%
năm 2024704.175+2,4%
năm 2023687.504+74,6%
năm 2022393.659+84,3%
năm 2020213.546−61,7%
năm 2019557.148+14,4%
năm 2018486.921+11,6%
năm 2017436.341−21,5%
năm 2016556.020−6,0%
năm 2015591.614+0,9%
năm 2014586.470−3,8%
năm 2013609.508−0,0%
năm 2012609.656+0,9%
năm 2011604.498+10,7%
năm 2010545.856+14,7%
năm 2009476.032+18,9%
năm 2008400.217

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 4.658 5.478 5.792 6.258 7.263 6.797 7.326 7.382 7.883 7.388 5.442 4.769
2025 4.726 5.033 6.013 6.488 6.993 7.526 7.533 7.656 7.962 7.140 5.020 4.834
2026 4.449 5.624 5.573 6.506 6.427 7.218 7.648
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 3 Sân bay quốc tế Québec City Jean Lesage được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Số liệu phủ một phần từ Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Québec City Jean Lesage chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Québec City Jean Lesage.

Số chuyến ghi nhận được từ 1/8/2025 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Newark Liberty EWR 1.938 714
Sân bay quốc tế O'Hare ORD 823 1.414
Sân bay quốc tế Philadelphia PHL 591 830

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…