Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz có 47 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | SV1538 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:15 | — | — | Đã huỷ |
| 01:25 | MS811 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 23:55 | 01:25 01:06 | -19 | Đã hạ cánh |
| 02:25 | MS812 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 02:25 02:16 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SV1547 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:00 | 03:30 03:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SV1548 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:20 04:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:50 | SV1523 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 03:50 | 05:50 | — | Nguồn không báo |
| 06:45 | SV1522 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:45 | — | — | Đã huỷ |
| 07:30 | XY121 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 05:30 | 07:30 | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | XY122 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 08:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | XY764 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 06:30 | 08:45 09:36 | +51 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | XY784 | Flynas | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 07:55 | 09:10 08:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | XY765 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 09:25 10:37 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 09:35 | XY447 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:05 | 09:35 11:25 | +110 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | XY785 | Flynas | Đến Abha International Airport AHB | 09:50 09:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:15 | XY448 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:15 12:24 | — | +129 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SV1541 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:00 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 11:20 | SV1542 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:20 12:44 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 11:55 | F3385 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:25 | 11:55 | — | Theo lịch |
| 12:35 | F3386 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | SV1525 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:00 | 13:00 | — | Đã huỷ |
| 13:50 | SV1524 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:50 | — | — | Đã huỷ |
| 14:00 | E5599 | Air Arabia Egypt | Từ Cairo International Airport CAI | 12:25 | 14:00 14:29 | +29 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | E5590 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport CAI | 14:40 15:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 14:40 | G9590 | Air Arabia | Đến Cairo International Airport CAI | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | F3205 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:55 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | F3206 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:05 | SV1527 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:05 | 16:05 | — | Đã huỷ |
| 17:00 | SV1526 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 17:00 | — | — | Đã huỷ |
| 17:25 | FZ881 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 15:15 | 17:25 17:38 | +13 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | SV1543 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:15 | 17:45 18:28 | +43 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | FZ882 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 18:25 18:59 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 18:35 | SV1544 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:35 19:20 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 19:18 | HZA4 | Sat Airlines | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 18:00 | 19:18 | — | Theo lịch |
| 20:00 | XY449 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | 20:00 19:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | HZA4 | Sat Airlines | Đến Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:40 | SV1529 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:40 | 20:40 | — | Đã huỷ |
| 20:40 | XY450 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:40 20:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SV1545 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:20 | 20:50 | — | Nguồn không báo |
| 21:35 | F3391 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:05 | 21:35 21:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | SV1546 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 21:50 21:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 22:05 | SV1528 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:05 | — | — | Đã huỷ |
| 22:15 | F3392 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 22:15 23:08 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 22:40 | XY123 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:40 | 22:40 | — | Theo lịch |
| 22:45 | F3209 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:45 | 22:45 | — | Nguồn không báo |
| 23:15 | SV1537 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 21:15 | 23:15 | — | Đã huỷ |
| 23:20 | XY124 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:35 | F3210 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:35 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.