Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz có 49 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 49 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 49 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | SV1538 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:15 00:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SV1547 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:00 | 03:30 04:32 | +62 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SV1548 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:20 05:39 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 05:50 | SV1523 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 03:50 | 05:50 05:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | SV1522 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:45 06:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:45 | XY764 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 06:30 | 08:45 08:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | XY784 | Flynas | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 07:55 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:25 | XY765 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 09:25 11:16 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 09:50 | XY785 | Flynas | Đến Abha International Airport AHB | 09:50 11:30 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SV1541 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:00 | 10:30 10:51 | +21 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | SV1533 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 08:50 | 10:55 | — | Đã hạ cánh |
| 11:20 | SV1542 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:20 12:19 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 11:55 | F3385 | flyadeal | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:25 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | F3386 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:35 13:13 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 12:56 | HZA3 | Sat Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:00 | 12:56 | — | Theo lịch |
| 13:00 | SV1525 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:00 | 13:00 13:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | SV1524 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:50 15:15 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 14:00 | E5599 | Air Arabia Egypt | Từ Cairo International Airport CAI | 12:25 | 14:00 13:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | HZA3 | Sat Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | E5590 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport CAI | 14:40 15:08 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 14:40 | G9590 | Air Arabia | Đến Cairo International Airport CAI | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | FZ8455 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 12:30 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | F3205 | flyadeal | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:55 | 15:05 14:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | FZ8635 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:00 | 15:30 15:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | F3206 | flyadeal | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:50 16:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:00 | FZ8456 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:00 | — | — | Đã huỷ |
| 16:05 | SV1527 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:05 | 16:05 17:13 | +68 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | FZ8636 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:30 16:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:00 | SV1526 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 17:00 18:23 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 17:25 | FZ881 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 15:15 | 17:25 17:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | SV1543 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:15 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | HZA3 | Sat Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:25 | FZ882 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 18:25 18:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:35 | SV1544 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:35 18:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:00 | XY449 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | 20:00 20:13 | +13 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | NP107 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 18:55 | 20:30 20:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | SV1529 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:40 | 20:40 20:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | XY450 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:40 21:26 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SV1545 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:20 | 20:50 20:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | NP108 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 21:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:35 | F3391 | flyadeal | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:05 | 21:35 21:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | SV1546 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 21:50 21:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 22:05 | SV1528 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:05 22:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:15 | F3392 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 22:15 22:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:40 | XY123 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:40 | 22:40 22:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | F3209 | flyadeal | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:45 | 22:45 22:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | SV1537 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 21:15 | 23:15 23:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | XY124 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:20 23:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 23:35 | F3210 | flyadeal | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:35 23:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.