Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz có 53 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | SV1538 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:15 | — | — | Đã huỷ |
| 03:30 | SV1547 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:00 | 03:30 03:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SV1548 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:20 04:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 05:50 | SV1523 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 03:50 | 05:50 07:18 | +88 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | SV1522 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:45 08:34 | — | +109 | Đã cất cánh |
| 07:30 | XY121 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 05:30 | 07:30 07:56 | +26 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | XY122 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 08:10 08:52 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 08:45 | XY764 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 06:30 | 08:45 08:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | XY765 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 09:25 09:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:30 | F3203 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:35 | 09:30 10:22 | +52 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | XY447 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:05 | 09:35 09:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | F3204 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 10:10 11:07 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 10:15 | XY448 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:15 10:06 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:30 | F3359 | ALL / N/A | Đến Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport GIZ | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | SV1541 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:00 | 10:30 10:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | SV1542 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:20 11:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:55 | F3385 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:25 | 11:55 11:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | F3386 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:35 12:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 13:00 | SV1525 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:00 | 13:00 13:16 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | SV1524 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:50 14:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:05 | F3205 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:55 | 15:05 14:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | G9191 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 13:15 | 15:15 15:51 | +36 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | F3206 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | G9192 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 15:55 16:40 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 16:05 | SV1527 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:05 | 16:05 | — | Đã huỷ |
| 16:25 | F3360 | ALL / N/A | Từ Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport GIZ | 13:45 | 16:25 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | F3331 | ALL / N/A | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 14:55 | 16:30 15:51 | -39 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | SV1526 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 17:00 | — | — | Đã huỷ |
| 17:10 | F3332 | ALL / N/A | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 17:10 17:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:25 | FZ881 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 15:15 | 17:25 17:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | SV1543 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:15 | 17:45 18:16 | +31 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SM325 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 16:20 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:02 | FRA88 | Ryanair | Từ Paphos International Airport PFO | 16:00 | 18:02 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FZ882 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 18:25 18:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:35 | SV1544 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:35 20:16 | — | +101 | Đã cất cánh |
| 19:00 | SM326 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | NE122 | Nesma Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 18:10 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | XY449 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | 20:00 21:48 | +108 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | NE123 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 20:30 22:21 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 20:40 | SV1529 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:40 | 20:40 | — | Đã huỷ |
| 20:40 | XY450 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:40 22:45 | — | +125 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SV1545 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:20 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 21:15 | NP207 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 18:55 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | NP208 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:35 | F3391 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:05 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 21:50 | SV1546 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 21:50 00:14 | — | +144 | Đã cất cánh |
| 22:05 | SV1528 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:05 | — | — | Đã huỷ |
| 22:15 | F3392 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 22:15 | — | — | Theo lịch |
| 22:40 | XY123 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:40 | 22:40 | — | Theo lịch |
| 22:45 | F3209 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:45 | 22:45 | — | Đã huỷ |
| 22:55 | SV1537 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:55 | 22:55 | — | Đã huỷ |
| 23:20 | XY124 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:20 | — | — | Đã huỷ |
| 23:35 | F3210 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:35 | — | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.