Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
50
Sân bay quốc tế Prince Sultan bin Abdulaziz có 50 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
50 trong 50
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | SV1538 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 00:15 00:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 01:15 | SV1531 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 23:15 | 01:15 00:51 | -24 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | MS811 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 23:55 | 01:25 01:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | XY766 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 23:25 | 01:40 | — | Nguồn không báo |
| 02:10 | SV1530 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 02:10 02:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 02:20 | XY767 | Flynas | Đi King Fahd International Airport | 02:20 02:04 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 02:25 | MS812 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 02:25 02:08 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SV1547 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 02:00 | 03:30 03:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | SV1548 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:20 04:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 05:50 | SV1523 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 03:50 | 05:50 05:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | SV1522 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 06:45 06:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:50 | G9634 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 05:50 | 07:50 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | G9635 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | XY764 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 06:30 | 08:45 08:18 | -27 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | XY784 | Flynas | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 07:55 | 09:10 09:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | XY765 | Flynas | Đi King Fahd International Airport | 09:25 09:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:30 | F3203 | flyadeal | Đến King Khalid International Airport | 07:35 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | XY785 | Flynas | Đi Abha International Airport | 09:50 10:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:10 | F3204 | flyadeal | Đi King Khalid International Airport | 10:10 10:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SV1541 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 09:00 | 10:30 10:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:52 | HZA5 | Sat Airlines | Đến King Khalid International Airport | 09:00 | 10:52 | — | Theo lịch |
| 11:20 | SV1542 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 11:20 11:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:55 | F3385 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:25 | 11:55 12:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | F3386 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 12:35 13:08 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 13:00 | HZA5 | Sat Airlines | Đi Olbia Costa Smeralda Airport | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | SV1525 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 11:00 | 13:00 12:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | SV1524 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 13:50 13:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:05 | F3205 | flyadeal | Đến King Khalid International Airport | 12:55 | 15:05 14:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | F3206 | flyadeal | Đi King Khalid International Airport | 15:50 16:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:05 | SV1527 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 14:05 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | SV1526 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 17:00 17:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:25 | FZ881 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 15:15 | 17:25 17:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | SV1543 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 16:15 | 17:45 17:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | FZ882 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 18:25 18:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:35 | SV1544 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 18:35 18:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 20:00 | XY449 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport | 18:30 | 20:00 20:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | NP107 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 18:55 | 20:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:40 | SV1529 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 18:40 | 20:40 20:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | XY450 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:40 20:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SV1545 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 19:20 | 20:50 20:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | NP108 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 21:30 22:35 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 21:35 | F3391 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 20:05 | 21:35 21:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | SV1546 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 21:50 21:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 22:05 | SV1528 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:05 22:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:15 | F3392 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 22:15 22:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:40 | XY123 | Flynas | Đến King Khalid International Airport | 20:40 | 22:40 22:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | F3209 | flyadeal | Đến King Khalid International Airport | 20:45 | 22:45 22:59 | +14 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | SV1537 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 21:15 | 23:15 | — | Nguồn không báo |
| 23:20 | XY124 | Flynas | Đi King Khalid International Airport | 23:20 23:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 23:35 | F3210 | flyadeal | Đi King Khalid International Airport | 23:35 23:56 | — | +21 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05