Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Port Harcourt ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Port Harcourt có 59 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:02 | CC2614 | ALL / N/A | Từ Liège Airport LGG | 21:00 | 02:02 03:07 | +65 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | P47190 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:30 | 07:40 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | UN528 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:00 09:11 | +71 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | VK220 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:10 08:44 | +34 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | W3740 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:10 | — | Theo lịch |
| 08:20 | P47191 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | EE1426 | Xfly | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 | 08:40 | — | Theo lịch |
| 08:40 | W3741 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | UN586 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:45 10:00 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 08:50 | VK221 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:50 09:30 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 09:10 | EE1425 | Xfly | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | VK730 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | QR1433 | Qatar Airways | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:15 | 09:20 09:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | QI532 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | N2381 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:30 | 09:40 09:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | VK731 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | QI530 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 | 10:00 09:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | N2382 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 10:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:15 | J7281 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | QI532 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:40 10:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:50 | QR1434 | Qatar Airways | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:50 10:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:20 | P47192 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | UN587 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:30 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | W3742 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:20 | 11:30 11:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | VK720 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:25 | 11:35 | — | Theo lịch |
| 11:45 | C8797 | Cargolux Italia | Từ Malabo International Airport SSG | 11:00 | 11:45 11:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | P47193 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | W3761 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:00 12:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:05 | VK222 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:55 | 12:05 12:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | VK324 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:55 | 12:05 | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | UN529 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:15 13:40 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 12:15 | VK721 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | C8798 | Cargolux Italia | Đến Malabo International Airport SSG | 12:30 12:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:45 | VK223 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:45 13:29 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 12:45 | VK321 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:45 13:25 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 13:20 | QI533 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:20 | 13:20 13:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | QI531 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 14:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:30 | W3760 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:30 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | W3743 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:00 15:48 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 15:05 | P47194 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:55 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | EE1428 | Xfly | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:15 | 15:25 | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | P47195 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | VK226 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:35 | 15:45 15:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | EE1431 | Xfly | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 16:25 | VK227 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:25 16:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:30 | N2313 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:20 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 17:00 | N2314 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:00 16:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:00 | Q99322 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | LH594 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:05 | 18:10 17:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | Q99323 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | P47196 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:35 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 19:00 | UN514 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:05 | UN516 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:05 | 19:05 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | P47197 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | UN515 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 19:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | UN517 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | LH595 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 20:00 20:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:10 | J7230 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 18:55 | 20:10 21:24 | +74 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7230 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.