Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Port Harcourt ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Port Harcourt có 16 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:10 | W3740 | Arik Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:10 07:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | X97191 | Avion Express | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:20 08:42 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 10:00 | QI530 | Cimber Sterling | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 | 10:00 09:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | QI532 | Cimber Sterling | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:40 10:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:20 | X97192 | Avion Express | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 | 11:20 11:59 | +39 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | UN587 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:30 | 11:30 11:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | W3741 | Arik Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:40 12:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:00 | X97193 | Avion Express | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:00 12:58 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 12:05 | VK222 | Level | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:55 | 12:05 12:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | UN529 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:15 12:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:45 | VK223 | Level | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:45 12:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:00 | QI531 | Cimber Sterling | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 14:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VK226 | Level | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:35 | 15:45 15:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | UN514 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:00 | 16:00 16:30 | +30 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | VK227 | Level | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:25 16:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:50 | N2383 | Dagestan Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:40 | 17:50 16:41 | -69 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.