Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Port Harcourt ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Port Harcourt có 62 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 62 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 62 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | 4W2614 | Allied Air | Từ Liège Airport LGG | 18:00 | 01:00 | — | Nguồn không báo |
| 01:05 | 4W2614 | Allied Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 01:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:40 | P47190 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:30 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 07:40 | X97190 | Avion Express | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:30 | 07:40 07:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UN528 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:00 08:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | N2311 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | P47191 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:20 | X97191 | Avion Express | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:20 08:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:40 | EE1426 | Xfly | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | N2312 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:40 09:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:45 | UN586 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:45 09:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:10 | EE1425 | Xfly | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | VK730 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | W3740 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:10 09:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | QR1433 | Qatar Airways | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:15 | 09:20 09:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | VK220 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:15 | 09:25 09:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | QI532 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:40 | W3761 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:40 10:16 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 09:50 | VK721 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | QI530 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 | 10:00 09:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | QI530 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:30 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:05 | VK321 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:05 10:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:40 | QI532 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | QR1434 | Qatar Airways | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:20 | P47192 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 | 11:20 | — | Theo lịch |
| 11:20 | X97192 | Avion Express | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 | 11:20 11:43 | +23 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | UN587 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:30 | 11:30 11:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | P47193 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | X97193 | Avion Express | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:00 12:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 12:05 | VK222 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:55 | 12:05 12:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | W3760 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:10 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:15 | UN529 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:15 12:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 12:40 | W3741 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:40 13:55 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 12:45 | VK223 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:45 13:10 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:50 | VK720 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:40 | 12:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | VK324 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:55 | 13:05 12:26 | -39 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | QI533 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:30 | 13:20 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | QI531 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | VK221 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:45 13:31 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 14:40 | UN514 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:40 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | P47194 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:55 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | UN517 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:25 | EE1428 | Xfly | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:15 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 15:45 | P47195 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | VK226 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:35 | 15:45 15:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | EE1431 | Xfly | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:55 15:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:25 | VK227 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:25 16:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:45 | UN515 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | Q9322 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:00 | Q99322 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 18:00 17:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | LH594 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:05 | 18:10 18:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | Q9323 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:30 18:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:30 | Q99323 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | P47196 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:35 | 18:45 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | UN514 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | UN514 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:05 | UN516 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:30 | 19:05 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | P47197 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:25 | — | — | Theo lịch |
| 19:25 | X97197 | Avion Express | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:25 20:59 | — | +94 | Đã cất cánh |
| 19:40 | UN515 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 19:40 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | LH595 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 20:00 19:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 20:15 | UN517 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:15 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.