Các chuyến bay tại Sân bay Pattimura ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
29
Sân bay Pattimura có 29 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
29 trong 29
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | ID6170 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 00:25 | 06:00 05:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | ID6136 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 03:20 | 06:05 | — | Nguồn không báo |
| 06:05 | ID6164 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 03:20 | 06:05 | — | Nguồn không báo |
| 06:40 | IW1514 | Wings Air | Đi Mathilda Batlayeri Airport | 06:40 | — | — | Theo lịch |
| 06:50 | ID6165 | Batik Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 06:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | ID6267 | Batik Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 06:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | IW1530 | Wings Air | Đi Rar Gwamar Airport | 06:50 06:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:00 | IL431 | Odyssey International | Đi Namrole Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | JT880 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 06:15 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:00 | JT888 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 06:15 | 09:00 08:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | IL415 | Odyssey International | Đi Emalamo Airport | 09:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | JT878 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport | 05:05 | 09:45 09:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | JT880 | Lion Mentari Airlines | Đi Karel Sadsuitubun Airport | 09:45 09:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:15 | IW1181 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport | 08:40 | 10:15 10:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | JT878 | Lion Mentari Airlines | Đi Domine Eduard Osok Airport | 10:25 10:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:30 | IW1515 | Wings Air | Đến Mathilda Batlayeri Airport | 08:50 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:35 | IW1180 | Wings Air | Đi Sultan Babullah Airport | 10:35 | — | — | Theo lịch |
| 11:25 | IW1532 | Wings Air | Đi Namniwel Airport | 11:25 10:56 | — | -29 | Đã cất cánh |
| 11:50 | IW1531 | Wings Air | Đến Karel Sadsuitubun Airport | 10:10 | 11:50 11:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | ID6171 | Batik Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 12:20 12:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:55 | JT881 | Lion Mentari Airlines | Đến Karel Sadsuitubun Airport | 11:45 | 12:55 12:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | IW1533 | Wings Air | Đến Namniwel Airport | 12:25 | 13:05 12:20 | -45 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | JT879 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport | 12:10 | 13:15 13:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | JT1881 | Lion Mentari Airlines | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 13:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | JT881 | Lion Mentari Airlines | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 13:35 13:56 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:00 | IL416 | Odyssey International | Đến Emalamo Airport | 13:10 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | JT879 | Lion Mentari Airlines | Đi Juanda International Airport | 14:00 14:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:20 | GA646 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 09:40 | 15:20 15:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | GA647 | Garuda Indonesia | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 16:10 16:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05