Các chuyến bay tại Sân bay Pattimura ngày 2026-09-15

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

31

Sân bay Pattimura có 31 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

31 trong 31
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
06:00 ID6170 Batik Air Đến Soekarno-Hatta International Airport 00:25 06:00 06:04 +4 Đã hạ cánh
06:05 ID6136 Batik Air Đến Sultan Hasanuddin International Airport 03:20 06:05 Theo lịch
06:05 ID6164 Batik Air Đến Sultan Hasanuddin International Airport 03:20 06:05 06:14 +9 Đã hạ cánh
06:25 JT890 Lion Mentari Airlines Đến Soekarno-Hatta International Airport 00:50 06:25 06:22 -3 Đã hạ cánh
06:40 IW1514 Wings Air Đi Mathilda Batlayeri Airport 06:40 06:54 +14 Đã cất cánh
06:50 ID6165 Batik Air Đi Sultan Hasanuddin International Airport 06:50 07:18 +28 Đã cất cánh
06:50 ID6267 Batik Air Đi Sultan Hasanuddin International Airport 06:50 Nguồn không báo
06:50 IW1530 Wings Air Đi Rar Gwamar Airport 06:50 Theo lịch
07:10 ID6164 Batik Air Đi Douw Aturure Airport 07:10 Nguồn không báo
07:10 ID6170 Batik Air Đi Douw Aturure Airport 07:10 07:37 +27 Đã cất cánh
07:30 JT889 Lion Mentari Airlines Đi Soekarno-Hatta International Airport 07:30 07:41 +11 Đã cất cánh
09:00 JT880 Lion Mentari Airlines Đến Sultan Hasanuddin International Airport 06:15 09:00 Theo lịch
09:00 JT888 Lion Mentari Airlines Đến Sultan Hasanuddin International Airport 06:15 09:00 08:43 -17 Đã hạ cánh
09:45 JT878 Lion Mentari Airlines Đến Juanda International Airport 05:05 09:45 09:29 -16 Đã hạ cánh
10:15 IW1181 Wings Air Đến Sultan Babullah Airport 08:40 10:15 10:32 +17 Đã hạ cánh
10:25 JT878 Lion Mentari Airlines Đi Domine Eduard Osok Airport 10:25 Theo lịch
10:30 IL429 Odyssey International Đi Jos Orno Imsula Airport 10:30 Theo lịch
10:30 IW1515 Wings Air Đến Mathilda Batlayeri Airport 08:50 10:30 10:18 -12 Đã hạ cánh
10:35 IW1180 Wings Air Đi Sultan Babullah Airport 10:35 Theo lịch
11:10 ID6171 Batik Air Đến Douw Aturure Airport 09:35 11:10 11:14 +4 Đã hạ cánh
11:25 IW1532 Wings Air Đi Namniwel Airport 11:25 11:19 -6 Đã cất cánh
11:50 IW1531 Wings Air Đến Karel Sadsuitubun Airport 10:10 11:50 Theo lịch
12:20 ID6171 Batik Air Đi Soekarno-Hatta International Airport 12:20 12:26 +6 Đã cất cánh
13:05 IW1533 Wings Air Đến Namniwel Airport 12:25 13:05 12:53 -12 Đã hạ cánh
13:15 JT879 Lion Mentari Airlines Đến Domine Eduard Osok Airport 12:10 13:15 Theo lịch
13:20 IL430 Odyssey International Đến Jos Orno Imsula Airport 12:00 13:20 Theo lịch
13:35 JT1881 Lion Mentari Airlines Đi Sultan Hasanuddin International Airport 13:35 Nguồn không báo
13:35 JT881 Lion Mentari Airlines Đi Sultan Hasanuddin International Airport 13:35 13:33 -2 Đã cất cánh
14:00 JT879 Lion Mentari Airlines Đi Juanda International Airport 14:00 15:40 +100 Đã cất cánh
15:20 GA646 Garuda Indonesia Đến Soekarno-Hatta International Airport 09:40 15:20 15:32 +12 Đã hạ cánh
16:10 GA647 Garuda Indonesia Đi Soekarno-Hatta International Airport 16:10 16:24 +14 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05