Patras Araxos Agamemnon (GPA)
Sân bay Patras Araxos Agamemnon phục vụ 37 lượt khách trong tháng 11/2025, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 14/19 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 12 tháng tuổi
Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 11/2025.
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 14/19 kỳ có số liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 84 | 179 | 230 | 237 | 196 | 79 | ||||||
| 2025 | 6 | 127 | 211 | 264 | 261 | 222 | 98 | 3 |
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/11/2023 đến 31/10/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Düsseldorf GPA–DUS → | 99 | 1.857 |
| Sân bay quốc tế München Franz Josef Strauss GPA–MUC → | 95 | 1.375 |
| Sân bay Brussels GPA–BRU → | 87 | 1.944 |
| Sân bay quốc tế Katowice GPA–KTW → | 75 | 1.383 |
| Sân bay Frédéric Chopin Warszawa GPA–WAW → | 75 | 1.559 |
| Sân bay quốc tế Ruzyně GPA–PRG → | 70 | 1.445 |