Các chuyến bay tại sân bay quốc tế N'Djamena ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế N'Djamena có 14 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | CH900 | Bemidji Airlines | Đến Douala International Airport DLA | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | KP39 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 07:55 08:17 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 09:30 | ET3913 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 07:40 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 10:30 | ET3912 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | CH901 | Bemidji Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 09:30 | 11:20 | — | Theo lịch |
| 11:25 | MS885 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 09:30 | 11:25 11:52 | +27 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | ET939 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:10 | 12:15 11:51 | -24 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | MS886 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 12:25 13:46 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 13:55 | ET938 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:55 14:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 14:55 | CH920 | Bemidji Airlines | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 13:05 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 17:40 | AF902 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:50 | 17:40 18:32 | +52 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | KP64 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 17:10 | 18:50 18:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | AF902 | Air France | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:10 20:49 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 19:25 | KP32 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:40 | 19:25 20:07 | +42 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.