Các chuyến bay tại sân bay quốc tế N'Djamena ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế N'Djamena có 15 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | AH5370 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:20 | 00:35 00:52 | +17 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | AH5370 | Air Algérie | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:25 02:13 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 04:35 | AT293 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 22:10 | 04:35 04:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 05:35 | AT292 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:35 05:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP33 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:00 08:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP65 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:00 08:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 10:35 | AH5371 | Air Algérie | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:35 | 10:35 10:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AH5371 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 11:25 11:12 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 11:25 | MS885 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 09:30 | 11:25 | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | ET939 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:10 | 12:15 12:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | MS886 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 12:40 13:54 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 13:55 | ET938 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:55 14:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:19 | MS548 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 16:03 | 17:19 | — | Theo lịch |
| 19:20 | KP38 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 17:30 | 19:20 19:44 | +24 | Đã hạ cánh |
| 19:28 | MS549 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 19:28 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.