ICAO LGMT

Mytilene (MJT)

Sân bay quốc tế Mytilene phục vụ 27.417 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 0,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1472497▲ 5,3%
Tháng 2414424▲ 2,4%
Tháng 3494488▼ 1,2%
Tháng 4540––
Tháng 5649––
Tháng 6788––
Tháng 7840––
Tháng 8835––
Tháng 9789––
Tháng 10647–đang tích luỹ
Tháng 11528––
Tháng 12537––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.3801.409▲ 2,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 124.92426.008▲ 4,3%
Tháng 222.75723.965▲ 5,3%
Tháng 327.58127.417▼ 0,6%
Tháng 435.947––
Tháng 551.462––
Tháng 674.501––
Tháng 785.392––
Tháng 887.875––
Tháng 974.413––
Tháng 1042.330–đang tích luỹ
Tháng 1130.399––
Tháng 1229.795––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)75.26277.390▲ 2,8%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1811▲ 36,3%
Tháng 266▼ 8,2%
Tháng 388▼ 8,4%
Tháng 410––
Tháng 511––
Tháng 610––
Tháng 79––
Tháng 810––
Tháng 910––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)2224▲ 7,6%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4452528▲ 16,8%
Tháng 5490534▲ 9,0%
Tháng 6510555▲ 8,8%
Tháng 7579569▼ 1,7%
Tháng 8575576▲ 0,2%
Tháng 9520550▲ 5,8%
Tháng 10502594▲ 18,3%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 41412▼ 14,3%
Tháng 5130115▼ 11,5%
Tháng 62332330,0%
Tháng 7263271▲ 3,0%
Tháng 8249259▲ 4,0%
Tháng 9240239▼ 0,4%
Tháng 103953▲ 35,9%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 429.24234.445▲ 17,8%
Tháng 535.39535.892▲ 1,4%
Tháng 635.27538.754▲ 9,9%
Tháng 742.59043.982▲ 3,3%
Tháng 843.46345.258▲ 4,1%
Tháng 936.06737.538▲ 4,1%
Tháng 1033.95334.371▲ 1,2%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 41.3791.502▲ 8,9%
Tháng 519.11315.570▼ 18,5%
Tháng 635.44735.747▲ 0,8%
Tháng 740.30841.410▲ 2,7%
Tháng 837.97342.617▲ 12,2%
Tháng 936.21436.875▲ 1,8%
Tháng 105.8247.959▲ 36,7%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 418 406 422 466 620 743 842 824 760 541 470 468
2025 472 414 494 540 649 788 840 835 789 647 528 537
2026 497 424 488
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Athena MJT–ATH → 4.294 262
Sân bay quốc tế Thessaloniki MJT–SKG → 1.028 350

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 1 Sân bay quốc tế Mytilene được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 1 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…