Quốc gia đảo Chios (JKH)
Sân bay quốc gia đảo Chios phục vụ 21.809 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 1,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.940 | 21.014 | ▲ 0,4% |
| Tháng 2 | 18.961 | 21.024 | ▲ 10,9% |
| Tháng 3 | 22.035 | 21.809 | ▼ 1,0% |
| Tháng 4 | 25.300 | – | – |
| Tháng 5 | 24.568 | – | – |
| Tháng 6 | 29.831 | – | – |
| Tháng 7 | 36.249 | – | – |
| Tháng 8 | 41.274 | – | – |
| Tháng 9 | 30.001 | – | – |
| Tháng 10 | 24.993 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23.041 | – | – |
| Tháng 12 | 23.737 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 61.936 | 63.847 | ▲ 3,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 392 | 374 | 386 | 426 | 468 | 497 | 584 | 579 | 526 | 477 | 432 | 453 |
| 2025 | 439 | 376 | 432 | 485 | 476 | 540 | 597 | 585 | 534 | 488 | 426 | 446 |
| 2026 | 417 | 381 | 475 |
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Athena JKH–ATH → | 4.510 | 197 |
| Sân bay quốc tế Thessaloniki JKH–SKG → | 561 | 364 |