Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Moi ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Moi có 79 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 79 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 79 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:59 | KQ624 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 23:59 | 00:59 00:59 | 0 | Đã hạ cánh |
| 02:05 | TK573 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:45 | 02:05 01:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | TK574 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:05 03:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 04:45 | KQ625 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 04:45 04:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:50 | NO746 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 21:00 | 06:50 06:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | JM8600 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:00 | 07:15 07:23 | +8 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | NO747 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:15 06:59 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 07:30 | RRV111 | ALL / N/A | Đến Amboseli Airport ASV | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | RRV1214 | ALL / N/A | Đến Keekorok Airport KEU | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:40 | JM8601 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:40 08:12 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 07:45 | NO747 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:45 07:35 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 07:55 | F243 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 06:45 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | F261 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 06:45 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | W22073 | Canadian Western Airlines | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 06:45 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | OW360 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:00 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:15 | JM8712 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:00 | 08:15 08:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | DE2282 | Condor | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 07:25 | 08:20 08:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | F243 | Fly Air | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | F262 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | OW361 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | W22073 | Canadian Western Airlines | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:55 | JM8700 | ALL / N/A | Đến Eldoret International Airport EDL | 08:55 09:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:00 | KQ602 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:00 | 09:00 09:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | 4Y131 | ALL / N/A | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 08:15 | 09:10 09:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | OR191 | TUI fly Netherlands | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 08:00 | 09:30 08:51 | -39 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | DE2282 | Condor | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:50 10:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:50 | KQ603 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:50 10:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:20 | OR191 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 10:20 10:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:50 | JM8602 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:35 | 10:50 11:07 | +17 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | 4Y131 | ALL / N/A | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 10:55 11:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:00 | F244 | Fly Air | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 10:15 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | OW402 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:00 | 11:00 10:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | W22074 | Canadian Western Airlines | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 10:15 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:15 | JM8603 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:15 11:59 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 11:40 | ET322 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:20 | 11:40 11:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | F244 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | OW402 | ALL / N/A | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 12:00 11:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 12:00 | W22074 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | ET323 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:30 12:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:00 | OW364 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:30 | JM8700 | ALL / N/A | Từ Kisumu International Airport KIS | 11:50 | 13:30 13:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | KQ606 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:30 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | OW365 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | RRV1356 | ALL / N/A | Từ Keekorok Airport KEU | 11:30 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | RRV1551 | ALL / N/A | Từ Amboseli Airport ASV | 12:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:10 | JM8709 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:10 14:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:20 | KQ607 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:20 14:10 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 14:30 | OW403 | ALL / N/A | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 13:55 | 14:30 14:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | JM8604 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:20 | 14:35 14:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | WB444 | RwandAir | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 13:40 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | JM8605 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:00 15:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 15:10 | F245 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 14:00 | 15:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | OW403 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:30 15:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:50 | F265 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 14:45 | 15:50 | — | Theo lịch |
| 15:55 | JM8716 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:40 | 15:55 15:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | F245 | Fly Air | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 16:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:25 | JM8717 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:25 16:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 16:30 | F266 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | F248 | Fly Air | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 16:00 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 16:40 | W22078 | Canadian Western Airlines | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 16:00 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 17:00 | WB445 | RwandAir | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:40 | F248 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 17:40 | — | — | Theo lịch |
| 17:40 | W22078 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 17:40 | — | — | Theo lịch |
| 17:50 | ET324 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 | 17:50 18:08 | +18 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | F246 | Fly Air | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 17:25 | 18:10 | — | Theo lịch |
| 18:35 | ET325 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:35 19:06 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:00 | OW366 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:00 | 19:00 18:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | F246 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 19:10 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | JM8606 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:30 | 19:45 19:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | OW367 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:45 19:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 20:10 | JM8607 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:10 20:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:25 | FZ1289 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 16:05 | 20:25 20:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | KQ612 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:25 | 20:25 20:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | JM8718 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:45 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:05 | JM8610 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:50 | 21:05 20:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | KQ613 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 21:10 21:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:25 | FZ1290 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 21:25 21:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:25 | JM8719 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 21:25 22:24 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 21:30 | JM8611 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 21:30 21:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.