Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Moi ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Moi có 33 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:45 | KQ625 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 04:45 04:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:25 | 4Y136 | Yute Air Alaska | Đến Kilimanjaro International Airport JRO | 06:25 07:13 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 06:40 | JM8711 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:40 06:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:45 | JM8601 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:45 07:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:40 | JM8712 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:25 | 09:40 09:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | KQ603 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:50 11:53 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 10:20 | JM8700 | Air Jamaica | Đến Eldoret International Airport EDL | 10:20 10:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:55 | JM8602 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:40 | 10:55 10:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | JM8603 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:20 11:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 11:25 | 4Y137 | Yute Air Alaska | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:25 11:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET323 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:30 13:16 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 13:35 | FZ1289 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 09:15 | 13:35 13:51 | +16 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | FZ1290 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 14:35 15:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:35 | WB444 | RwandAir | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 13:40 | 14:35 13:58 | -37 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | JM8604 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:35 | 14:50 14:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | JM8700 | Air Jamaica | Từ Kisumu International Airport KIS | 13:15 | 14:55 14:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | JM8605 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:15 15:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:45 | JM8709 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:45 15:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:00 | KQ608 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:00 | 16:00 18:18 | +138 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | OW404 | Executive Airlines | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:00 | 17:00 16:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | WB445 | RwandAir | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 17:00 16:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 17:50 | ET324 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 | 17:50 17:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | OW404 | Executive Airlines | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 18:00 17:39 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 18:35 | ET325 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:35 18:56 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:45 | JM8710 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 17:30 | 18:45 18:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | JM8717 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:25 19:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:30 | JM8610 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:15 | 19:30 19:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | OW405 | Executive Airlines | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 19:20 | 19:55 19:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | JM8608 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:00 | 20:15 19:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | JM8609 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:40 20:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:40 | UR342 | Azur Air Germany | Từ Entebbe International Airport EBB | 18:50 | 20:40 20:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | OW405 | Executive Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:55 21:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:40 | UR343 | Azur Air Germany | Đến Entebbe International Airport EBB | 21:40 22:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.