Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Modibo Keita ngày 2026-09-13

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

22

Sân bay quốc tế Modibo Keita có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

22 trong 22
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
01:05 AT523 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:45 01:05 01:13 +8 Đã hạ cánh
02:05 AT522 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 02:05 02:36 +31 Đã cất cánh
09:05 KP29 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 09:05 08:47 -18 Đã cất cánh
09:10 HF712 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 07:30 09:10 08:58 -12 Đã hạ cánh
09:50 ET908 Ethiopian Airlines Đến Blaise Diagne International Airport 08:00 09:50 09:50 0 Đã hạ cánh
10:20 HF713 Air Cote d'Ivoire Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 10:20 10:25 +5 Đã cất cánh
10:50 ET908 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 10:50 11:20 +30 Đã cất cánh
12:00 2J566 Air Burkina Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport 10:40 12:00 11:43 -17 Đã hạ cánh
12:45 2J566 Air Burkina Đi Blaise Diagne International Airport 12:45 12:42 -3 Đã cất cánh
13:00 ML301 African Transport Trading and Investment Company Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 13:00 Theo lịch
14:05 ET909 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport 10:05 14:05 13:20 -45 Đã hạ cánh
15:05 ET909 Ethiopian Airlines Đi Blaise Diagne International Airport 15:05 14:47 -18 Đã cất cánh
15:55 KP28 Asialink Cargo Express Đến Lomé–Tokoin International Airport 13:40 15:55 15:24 -31 Đã hạ cánh
17:05 2J567 Air Burkina Đến Blaise Diagne International Airport 15:25 17:05 16:57 -8 Đã hạ cánh
17:20 ML302 African Transport Trading and Investment Company Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:40 17:20 Nguồn không báo
17:25 HF710 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:45 17:25 17:36 +11 Đã hạ cánh
17:50 2J567 Air Burkina Đi Ouagadougou Thomas Sankara International Airport 17:50 17:51 +1 Đã cất cánh
18:10 HF711 Air Cote d'Ivoire Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 18:10 18:46 +36 Đã cất cánh
18:50 AT525 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 16:30 18:50 21:11 +141 Đã hạ cánh
19:50 AT524 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 19:50 22:38 +168 Đã cất cánh
20:10 ET906 Ethiopian Airlines Đến Blaise Diagne International Airport 18:20 20:10 19:46 -24 Đã hạ cánh
21:10 ET906 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 21:10 21:09 -1 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05