Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 28 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | ET857 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:15 | 01:05 00:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ET856 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 02:20 01:59 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 07:10 | ET3873 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 04:10 | 07:10 | — | Theo lịch |
| 07:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:10 | ET3872 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:10 12:01 | — | +231 | Đã cất cánh |
| 09:00 | ET94 | Ethiopian Airlines | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đến Ndjili International Airport FIH | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 4H60 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:30 11:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | ET60 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:30 | 12:10 11:45 | -25 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 12:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:50 | 12:40 12:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:10 13:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:40 | 13:15 13:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4H95 | ALL / N/A | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 11:35 | 13:40 13:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ET95 | Ethiopian Airlines | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 11:35 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 13:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:05 14:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:15 | TC216 | Air Tanzania | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 13:10 | 14:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | TC216 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 15:05 17:25 | — | +140 | Đã cất cánh |
| 16:30 | BU1638 | CAA | Từ Kalemie Airport FMI | 16:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Từ Ndjili International Airport FIH | 13:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:30 | 4H62 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 18:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 4H63 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 19:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | ET64 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 16:00 | 19:30 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.