Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 29 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | BU1434 | CAA | Đến Kolwezi Airport KWZ | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | 4H86 | Air Congo | Đến Kananga Airport KGA | 09:00 08:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | BU1631 | CAA | Đến Kalemie Airport FMI | 09:00 09:35 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 09:00 | ET86 | Ethiopian Airlines | Đến Kananga Airport KGA | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đến Ndjili International Airport FIH | 10:00 10:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:10 | 4H60 | Air Congo | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:10 11:16 | +6 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | ET60 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:30 | 12:10 11:44 | -26 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 12:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 12:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:50 | 12:40 12:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:10 13:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:40 | 13:15 14:15 | +60 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 15:07 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 13:55 | TC213 | Air Tanzania | Từ Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 13:10 | 13:55 15:00 | +65 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:05 14:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:10 | 4H87 | Air Congo | Từ Kananga Airport KGA | 11:50 | 14:10 13:42 | -28 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | ET87 | Ethiopian Airlines | Từ Kananga Airport KGA | 11:50 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:40 | 4H84 | Air Congo | Đến Kalemie Airport FMI | 14:40 14:28 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 14:40 | ET84 | Ethiopian Airlines | Đến Kalemie Airport FMI | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | TC213 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 14:45 16:06 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Từ Ndjili International Airport FIH | 13:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:30 | 4H62 | Air Congo | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 19:04 | +34 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:05 | 4H85 | Air Congo | Từ Kalemie Airport FMI | 17:05 | 19:05 18:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | 4H63 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 20:10 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | ET64 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 16:00 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.