Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 21/9/2026
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 38 chuyến bay ngày 21/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | ET857 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:15 | 01:05 01:13 | +8 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ET856 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 02:20 02:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 4H65 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport FIH | 07:30 07:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 07:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | BU1633 | CAA | Đến Kolwezi Airport KWZ | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | KQ2580 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:15 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:00 | ET94 | Ethiopian Airlines | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đến Ndjili International Airport FIH | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | KQ2581 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | KQ584 | Kenya Airways | Từ Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 09:55 | 10:35 | — | Đã huỷ |
| 11:30 | 4H60 | Air Congo | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:30 11:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | ET60 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | KQ584 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:30 | — | — | Đã huỷ |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:30 | 12:10 11:39 | -31 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 12:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:50 | 12:40 12:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | TC223 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 10:50 | 12:40 | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:10 12:52 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:40 | 13:15 13:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | TC223 | Air Tanzania | Đến Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 13:20 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | BU1414 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 12:00 | 13:30 13:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4H95 | Air Congo | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 11:35 | 13:40 13:02 | -38 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ET95 | Ethiopian Airlines | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 11:35 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 14:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:05 13:45 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 14:10 | 4H90 | Air Congo | Đến Kolwezi Airport KWZ | 14:10 14:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 14:10 | ET90 | Ethiopian Airlines | Đến Kolwezi Airport KWZ | 14:10 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | BU1413 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | BU1634 | CAA | Từ Kolwezi Airport KWZ | 15:30 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:45 | 4H91 | Air Congo | Từ Kolwezi Airport KWZ | 15:40 | 16:45 16:06 | -39 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | ET91 | Ethiopian Airlines | Từ Kolwezi Airport KWZ | 15:40 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Từ Ndjili International Airport FIH | 13:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:30 | 4H62 | Air Congo | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 4H63 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 21:06 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | ET64 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 16:00 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.