Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 35 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | BU1633 | CAA | Đến Kolwezi Airport KWZ | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | KQ2580 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:15 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | 4H94 | ALL / N/A | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 09:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:00 | ET94 | Ethiopian Airlines | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đến Ndjili International Airport FIH | 10:00 | — | — | Đã huỷ |
| 10:20 | KQ2581 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | KQ584 | Kenya Airways | Từ Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 09:55 | 10:35 10:56 | +21 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | 4H60 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:10 11:40 | +30 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | ET60 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:30 | KQ584 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:30 11:58 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:30 | 12:10 11:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 12:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:50 | 12:40 12:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:10 12:56 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:40 | 13:15 13:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | BU1414 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 12:00 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:40 | 4H95 | ALL / N/A | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 11:35 | 13:40 13:11 | -29 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ET95 | Ethiopian Airlines | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 11:35 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 14:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 13:55 | TC213 | Air Tanzania | Từ Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 13:10 | 13:55 | — | Theo lịch |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:05 13:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 14:10 | ET90 | Ethiopian Airlines | Đến Kolwezi Airport KWZ | 14:10 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | BU1413 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | TC213 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 14:45 16:48 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 16:15 | BU1634 | CAA | Từ Kolwezi Airport KWZ | 15:30 | 16:15 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | ET91 | Ethiopian Airlines | Từ Kolwezi Airport KWZ | 15:40 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Từ Ndjili International Airport FIH | 13:45 | 17:15 | — | Đã huỷ |
| 18:30 | 4H62 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 18:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | 4H63 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 19:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | ET64 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 16:00 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:00 | BU1671 | CAA | Từ Ndjili International Airport FIH | 16:30 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.