Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 29 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | ET857 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:15 | 01:05 01:26 | +21 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ET856 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 02:20 02:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | BU1631 | CAA | Đến Kalemie Airport FMI | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đến Ndjili International Airport FIH | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 4H60 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:30 11:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | ET60 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 08:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:30 | 12:10 11:41 | -29 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 12:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:50 | 12:40 12:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:10 12:52 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:40 | 13:15 13:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | BU1671 | CAA | Từ Ndjili International Airport FIH | 10:00 | 13:30 | — | Đã huỷ |
| 13:35 | KQ586 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:10 | 13:35 16:53 | +198 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 14:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:05 14:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:15 | BU1672 | CAA | Đến Ndjili International Airport FIH | 14:15 | — | — | Đã huỷ |
| 14:35 | KQ586 | Kenya Airways | Đến Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 14:35 17:38 | — | +183 | Đã cất cánh |
| 15:30 | 4H85 | ALL / N/A | Từ Kalemie Airport FMI | 13:30 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:30 | BU1638 | CAA | Từ Kalemie Airport FMI | 14:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:30 | ET85 | Ethiopian Airlines | Từ Kalemie Airport FMI | 13:30 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Từ Ndjili International Airport FIH | 13:45 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | BU1638 | CAA | Từ Kalemie Airport FMI | 16:00 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | 4H62 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 18:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | 4H63 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 19:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport FIH | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | ET64 | Ethiopian Airlines | Từ Ndjili International Airport FIH | 16:00 | 19:30 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.