Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
40
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 40 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | ET857 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 22:15 | 01:05 01:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ET856 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 02:20 02:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:15 | ET3873 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 04:15 | 07:15 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | BU1413 | CAA | Đi Mbuji Mayi Airport | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | ET3872 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | KQ2580 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 07:15 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:00 | BU1631 | CAA | Đi Kalemie Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | ET84 | Ethiopian Airlines | Đi Kalemie Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | 4H65 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 09:30 10:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 09:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đi Ndjili International Airport | 10:00 10:57 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 10:35 | KQ2581 | Kenya Airways | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 10:35 | — | — | Theo lịch |
| 10:50 | KQ2586 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 09:15 | 10:50 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 4H60 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport | 08:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 08:00 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 09:30 | 12:10 12:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 12:30 13:56 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 12:30 13:13 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 12:35 | KQ2586 | Kenya Airways | Đi Kamuzu International Airport | 12:35 12:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 09:50 | 12:40 12:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:10 13:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:40 | 13:15 13:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | 4H85 | Air Congo | Đến Kalemie Airport | 11:30 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | ET85 | Ethiopian Airlines | Đến Kalemie Airport | 11:30 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:55 14:17 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:55 | TC213 | Air Tanzania | Đến Simon Mwansa Kapwepwe International Airport | 13:10 | 13:55 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | ET86 | Ethiopian Airlines | Đi Kananga Airport | 14:00 14:54 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:05 14:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:45 | TC213 | Air Tanzania | Đi Julius Nyerere International Airport | 14:45 17:37 | — | +172 | Đã cất cánh |
| 16:30 | BU1414 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport | 15:10 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Đến Ndjili International Airport | 13:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:30 | 4H62 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:20 | 4H87 | Air Congo | Đến Kananga Airport | 17:00 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | ET87 | Ethiopian Airlines | Đến Kananga Airport | 17:00 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:30 | 4H63 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 19:30 21:01 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 19:30 20:27 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 20:30 | BU1671 | CAA | Đến Ndjili International Airport | 17:00 | 20:30 | — | Đã huỷ |
| 21:30 | 4H64 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport | 18:00 | 21:30 21:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 18:00 | 21:30 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05