Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
29
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 29 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
29 trong 29
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | ET857 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 22:15 | 01:05 00:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ET856 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 02:20 02:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:00 | BU1631 | CAA | Đi Kalemie Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | ET69 | Ethiopian Airlines | Đi Kolwezi Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | 4H65 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 09:30 09:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đi Ndjili International Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | 4H60 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport | 08:00 | 11:30 11:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 08:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 09:30 | 12:10 11:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 12:30 13:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 09:50 | 12:40 12:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:10 13:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:40 | 13:15 13:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | BU1671 | CAA | Đến Ndjili International Airport | 10:00 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:35 | KQ586 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 12:10 | 13:35 13:51 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:55 14:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:05 14:38 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 14:15 | BU1672 | CAA | Đi Ndjili International Airport | 14:15 | — | — | Theo lịch |
| 14:25 | ET68 | Ethiopian Airlines | Đến Kolwezi Airport | 13:20 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | KQ586 | Kenya Airways | Đi Simon Mwansa Kapwepwe International Airport | 14:35 14:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:30 | BU1638 | CAA | Đến Kalemie Airport | 14:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Đến Ndjili International Airport | 13:45 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | 4H62 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | 4H63 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 19:30 20:16 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 21:30 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 18:00 | 21:30 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05