Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Lubumbashi ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
31
Sân bay quốc tế Lubumbashi có 31 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
31 trong 31
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | ET857 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 22:15 | 01:05 01:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ET856 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 02:20 02:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 04:15 | ET3873 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 01:15 | 04:15 | — | Nguồn không báo |
| 05:15 | ET3872 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 05:15 05:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 09:00 | ET84 | Ethiopian Airlines | Đi Kalemie Airport | 09:00 09:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:30 | 4H65 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 09:30 10:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 09:30 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1612 | CAA | Đi Ndjili International Airport | 10:00 10:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 4H60 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport | 08:00 | 11:30 12:15 | +45 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | BU1631 | CAA | Đi Kalemie Airport | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 08:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | SA50 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 09:30 | 12:10 11:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 4H61 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 12:30 13:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 12:30 | BU1671 | CAA | Đến Ndjili International Airport | 09:00 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 12:30 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:40 | ET871 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 09:50 | 12:40 12:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SA51 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:10 13:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 4Z21 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:40 | 13:15 13:26 | +11 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | BU1631 | CAA | Đi Kalemie Airport | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:25 | 4H85 | Air Congo | Đến Kalemie Airport | 11:30 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:55 | 4Z22 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:55 14:27 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:00 | ET86 | Ethiopian Airlines | Đi Kananga Airport | 14:00 14:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET870 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:05 14:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:15 | BU1638 | CAA | Đến Kalemie Airport | 13:45 | 15:15 | — | Đã huỷ |
| 17:15 | BU1611 | CAA | Đến Ndjili International Airport | 13:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:30 | 4H62 | Air Congo | Đến Ndjili International Airport | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Ndjili International Airport | 15:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:20 | 4H87 | Air Congo | Đến Kananga Airport | 17:00 | 19:20 19:45 | +25 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | ET87 | Ethiopian Airlines | Đến Kananga Airport | 17:00 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:30 | 4H63 | Air Congo | Đi Ndjili International Airport | 19:30 20:47 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 19:30 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đi Ndjili International Airport | 19:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05