London (YXU)
YXU / CYXU · khai thác bởi Transport Canada
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn
293.176
Sân bay quốc tế London đón 293.176 lượt khách trong năm 2025, giảm 5,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Statistics Canada — Cơ quan Thống kê Canada.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt khách theo kỳ
Đang hiện 18 năm. Chuỗi đầy đủ từ 2008 đến 2025 (18 kỳ).
Ghi chú
Cột — không phải đường — vì mỗi giá trị là một kỳ rời rạc mà cơ quan nguồn công bố, không phải một điểm trên chuỗi liên tục. Không có số cho những tháng ở giữa, mà một đường liền thì hàm ý là có.
So với 2019 -56,3% cùng năm, trước dịch
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.18 trong 18
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| năm 2025 | 293.176 | −5,6% | Statistics Canada | |
| năm 2024 | 310.468 | −5,5% | Statistics Canada | |
| năm 2023 | 328.500 | +45,5% | Statistics Canada | |
| năm 2022 | 225.709 | +119,4% | Statistics Canada | |
| năm 2021 | 102.892 | −48,2% | Statistics Canada | |
| năm 2020 | 198.656 | −70,4% | Statistics Canada | |
| năm 2019 | 670.899 | +26,5% | Statistics Canada | |
| năm 2018 | 530.341 | +3,3% | Statistics Canada | |
| năm 2017 | 513.278 | +0,9% | Statistics Canada | |
| năm 2016 | 508.647 | +6,5% | Statistics Canada | |
| năm 2015 | 477.704 | −0,2% | Statistics Canada | |
| năm 2014 | 478.713 | +4,9% | Statistics Canada | |
| năm 2013 | 456.545 | −2,1% | Statistics Canada | |
| năm 2012 | 466.412 | +1,7% | Statistics Canada | |
| năm 2011 | 458.482 | −10,0% | Statistics Canada | |
| năm 2010 | 509.415 | +1,4% | Statistics Canada | |
| năm 2009 | 502.161 | +12,6% | Statistics Canada | |
| năm 2008 | 446.128 | Statistics Canada |
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 6/2026), tấn hàng hoá (đến năm 2019).