Các chuyến bay tại Sân bay Kristiansand, Kjevik ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
32
Sân bay Kristiansand, Kjevik có 32 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
32 trong 32
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK2983 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:05 | WF582 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 04:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:30 | KL1184 | KLM | Đi Amsterdam Airport Schiphol | 04:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:50 | DY271 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 04:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:55 | SK208 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 04:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | WF583 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 06:35 06:18 | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | WF586 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 07:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | DY270 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 07:05 07:03 | — | Đã hạ cánh |
| 07:25 | SK211 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 07:25 07:19 | — | Đã hạ cánh |
| 07:30 | DY273 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 07:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | SK212 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 07:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF587 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 09:45 09:29 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF588 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:10 | SK2986 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 12:10 12:19 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SK2987 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:10 | WF589 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 13:10 13:07 | — | Đã hạ cánh |
| 13:20 | SK215 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 13:20 13:20 | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WF590 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:45 | KL1187 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol | — | 15:45 15:59 | — | Đã hạ cánh |
| 15:50 | DY276 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 15:50 15:39 | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | WF591 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 15:55 15:34 | — | Đã hạ cánh |
| 16:15 | KL1188 | KLM | Đi Amsterdam Airport Schiphol | 16:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | DY277 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 16:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | WF592 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 16:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | SK222 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 17:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:30 | DY278 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 18:30 18:29 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | WF593 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 19:10 | — | Đã huỷ |
| 19:35 | SK223 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 19:35 19:33 | — | Đã hạ cánh |
| 19:35 | WF594 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 19:35 | — | — | Đã huỷ |
| 21:10 | KL1189 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol | — | 21:10 21:03 | — | Đã hạ cánh |
| 21:45 | WF595 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 21:45 22:22 | — | Đã hạ cánh |
| 22:05 | SK2988 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 22:05 22:16 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-202026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07