Các chuyến bay tại sân bay Kirkenes, Høybuktmoen ngày 12/10/2026
Sân bay Kirkenes, Høybuktmoen có 20 chuyến bay ngày 12/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 12/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | WF941 | Widerøe | Từ Vadsø Airport VDS | — | 03:30 03:15 | — | Đã hạ cánh |
| 03:45 | WF941 | Widerøe | Đến Alta Airport ALF | 03:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:00 | WF991 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | WF953 | Widerøe | Từ Vadsø Airport VDS | — | 07:55 07:40 | — | Đã hạ cánh |
| 08:25 | DY310 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 08:25 08:41 | — | Đã hạ cánh |
| 08:55 | DY311 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:05 | SK4472 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 09:05 09:13 | — | Đã hạ cánh |
| 09:30 | WF994 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 09:30 09:25 | — | Đã hạ cánh |
| 09:35 | SK4473 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 09:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF954 | Widerøe | Đến Vardø Airport, Svartnes VAW | 09:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:00 | WF995 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 10:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF955 | Widerøe | Từ Vardø Airport, Svartnes VAW | — | 13:05 15:05 | — | Đã hạ cánh |
| 13:25 | WF997 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 13:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:15 | WF996 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 16:15 16:08 | — | Đã hạ cánh |
| 16:35 | AY613 | Finnair | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | — | 16:35 16:43 | — | Đã hạ cánh |
| 16:35 | WF958 | Widerøe | Đến Vadsø Airport VDS | 16:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | AY614 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 17:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:30 | WF998 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 20:30 20:34 | — | Đã hạ cánh |
| 20:45 | WF948 | Widerøe | Từ Alta Airport ALF | — | 20:45 20:31 | — | Đã hạ cánh |
| 21:00 | WF948 | Widerøe | Đến Vadsø Airport VDS | 21:00 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.