Các chuyến bay tại sân bay Kirkenes, Høybuktmoen ngày 16/10/2026
Sân bay Kirkenes, Høybuktmoen có 18 chuyến bay ngày 16/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 16/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
18 trong 18
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | WF941 | Widerøe | Từ Vadsø Airport VDS | — | 03:30 03:27 | — | Đã hạ cánh |
| 03:45 | WF941 | Widerøe | Đến Alta Airport ALF | 03:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:00 | WF991 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | WF953 | Widerøe | Từ Vadsø Airport VDS | — | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:25 | DY310 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 08:25 | — | Theo lịch |
| 08:55 | DY311 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:55 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | SK4472 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:30 | WF994 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:35 | SK4473 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 09:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | WF954 | Widerøe | Đến Vardø Airport, Svartnes VAW | 09:45 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | WF995 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:05 | WF955 | Widerøe | Từ Vardø Airport, Svartnes VAW | — | 13:05 | — | Theo lịch |
| 13:25 | WF997 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 13:25 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | WF996 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:35 | WF958 | Widerøe | Đến Vadsø Airport VDS | 16:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | WF998 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 20:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | WF948 | Widerøe | Từ Alta Airport ALF | — | 20:45 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | WF948 | Widerøe | Đến Vadsø Airport VDS | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.