Vadsø (VDS)
Sân bay Vadsø phục vụ 5.366 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 15,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 417 | 407 | ▼ 2,4% |
| Tháng 2 | 392 | 381 | ▼ 2,8% |
| Tháng 3 | 414 | 436 | ▲ 5,3% |
| Tháng 4 | 368 | 390 | ▲ 6,0% |
| Tháng 5 | 397 | 388 | ▼ 2,3% |
| Tháng 6 | 413 | 400 | ▼ 3,1% |
| Tháng 7 | 407 | 434 | ▲ 6,6% |
| Tháng 8 | 418 | 422 | ▲ 1,0% |
| Tháng 9 | 422 | – | – |
| Tháng 10 | 427 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 383 | – | – |
| Tháng 12 | 387 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.226 | 3.258 | ▲ 1,0% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.726 | 5.966 | ▲ 4,2% |
| Tháng 2 | 5.551 | 5.985 | ▲ 7,8% |
| Tháng 3 | 6.309 | 6.978 | ▲ 10,6% |
| Tháng 4 | 5.681 | 6.509 | ▲ 14,6% |
| Tháng 5 | 5.828 | 6.559 | ▲ 12,5% |
| Tháng 6 | 6.415 | 6.487 | ▲ 1,1% |
| Tháng 7 | 4.664 | 5.366 | ▲ 15,1% |
| Tháng 8 | 6.371 | – | – |
| Tháng 9 | 6.714 | – | – |
| Tháng 10 | 6.948 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.656 | – | – |
| Tháng 12 | 6.004 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 40.174 | 43.850 | ▲ 9,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 459 | 466 | 458 | 470 | 464 | 351 | 374 | 411 | 413 | 427 | 384 | 372 |
| 2025 | 417 | 392 | 414 | 368 | 397 | 413 | 407 | 418 | 422 | 427 | 383 | 387 |
| 2026 | 407 | 381 | 436 | 390 | 388 | 400 | 434 | 422 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 538 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Vadsø trong 40 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 2 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất30 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 15/10/2026 | 16 | 94 |
| 14/10/2026 | 16 | 92 |
| 13/10/2026 | 16 | 90 |
| 12/10/2026 | 16 | 89 |
| 11/10/2026 | 9 | 88 |
| 10/10/2026 | 5 | 88 |
| 9/10/2026 | 16 | 88 |
| 8/10/2026 | 14 | 88 |
| 7/10/2026 | 14 | 90 |
| 6/10/2026 | 15 | 92 |
| 5/10/2026 | 15 | 93 |
| 4/10/2026 | 9 | 94 |
| 3/10/2026 | 5 | 94 |
| 2/10/2026 | 16 | 94 |
| 1/10/2026 | 16 | 94 |
| 30/9/2026 | 16 | 94 |
| 29/9/2026 | 16 | 94 |
| 28/9/2026 | 16 | 94 |
| 27/9/2026 | 9 | 94 |
| 26/9/2026 | 5 | 93 |
| 25/9/2026 | 16 | 93 |
| 24/9/2026 | 16 | 93 |
| 23/9/2026 | 16 | 91 |
| 22/9/2026 | 16 | 91 |
| 21/9/2026 | 16 | 91 |
| 20/9/2026 | 8 | 93 |
| 19/9/2026 | 5 | 96 |
| 18/9/2026 | 16 | 96 |
| 17/9/2026 | 14 | 96 |
| 16/9/2026 | 16 | 98 |
Chuyến bị huỷ
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avinor (Na Uy) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Tromsø VDS–TOS → | 194 | 420 |
| Sân bay Kirkenes, Høybuktmoen VDS–KKN → | 128 | 38 |
| Sân bay Alta VDS–ALF → | 120 | 246 |
| Sân bay Hammerfest VDS–HFT → | 93 | 241 |
| Sân bay Vardø, Svartnes VDS–VAW → | 63 | 56 |
| Sân bay Honningsvåg VDS–HVG → | 32 | 177 |
| Sân bay Mehamn VDS–MEH → | 32 | 131 |