Các chuyến bay tại sân bay Juba ngày 13/10/2026
Sân bay Juba có 21 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | K3911 | Taquan Air Services | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:00 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 08:05 | KQ2352 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:15 | 08:05 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | K3912 | Taquan Air Services | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | ET352 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:15 | 09:20 09:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | ET3811 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:20 | 09:25 08:22 | -63 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | 7C5209 | Jeju Air | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:00 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | 8V80 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:00 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | KQ2353 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:35 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | ET3810 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:40 09:37 | — | -63 | Đã cất cánh |
| 10:50 | ET353 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:50 10:40 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 11:00 | J4642 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 08:30 | 11:00 11:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | KQ2353 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | J4642 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 12:00 12:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:25 | UR120 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 14:00 | 14:25 14:01 | -24 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | J4643 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 15:00 | 15:00 15:16 | +16 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | UR121 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 15:25 15:14 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 16:00 | ET354 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:55 | 16:00 16:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | J4643 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 16:00 16:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 16:15 | MS3900 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 12:30 | 16:15 15:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | ET355 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 16:50 17:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 17:15 | MS3901 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 17:15 17:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.