Các chuyến bay tại sân bay Juba ngày 14/10/2026
Sân bay Juba có 14 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:25 | UR122 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 07:00 | 07:25 | — | Theo lịch |
| 08:00 | KQ350 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:15 | 08:00 07:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | UR123 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 08:10 10:10 | — | +120 | Đã cất cánh |
| 08:45 | OM7787 | MIAT Mongolian Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:20 | 08:45 08:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | KQ351 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:50 09:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:55 | OM7788 | MIAT Mongolian Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 11:18 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 11:00 | J4644 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 08:00 | 11:00 10:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | J4644 | ALL / N/A | Đến Kigali International Airport KGL | 12:00 11:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 12:05 | ET352 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:00 | 12:05 12:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | KQ2345 | Kenya Airways | Từ Sharjah International Airport SHJ | 09:00 | 12:10 13:37 | +87 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | KQ2345 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:40 14:54 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 15:30 | J4645 | ALL / N/A | Từ Kigali International Airport KGL | 14:15 | 15:30 15:50 | +20 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | ET355 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:50 15:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:30 | J4645 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:30 16:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.