Các chuyến bay tại sân bay Juba ngày 9/10/2026
Sân bay Juba có 16 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:50 | KQ2352 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:00 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | 3T381 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 06:00 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | Q47538 | Starlink Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 06:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:20 | ET352 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:15 | 09:20 09:36 | +16 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | 3T385 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | KQ2353 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | ET353 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:50 10:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | 3T386 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 13:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 3T382 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | Q47539 | Starlink Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:25 | UR120 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 14:00 | 14:25 13:59 | -26 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | MS859 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:00 | 14:35 14:48 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | UR121 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 15:25 15:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:35 | MS860 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 15:35 16:35 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 16:00 | ET354 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:55 | 16:00 16:43 | +43 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | ET355 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 16:50 17:41 | — | +51 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.