Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez có 34 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | S046 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 06:30 | 06:50 | — | Nguồn không báo |
| 06:55 | H53044 | ALL / N/A | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 06:15 | 06:55 07:04 | +9 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | S047 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:25 | H53011 | ALL / N/A | Từ Toncontín Airport TGU | 06:30 | 07:25 07:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | H53030 | ALL / N/A | Đến Toncontín Airport TGU | 07:35 08:03 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 07:55 | S02047 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 07:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | S085 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | H53013 | ALL / N/A | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 08:05 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | S082 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 07:30 | 08:15 | — | Theo lịch |
| 09:00 | 9N2300 | ANA & JP Express | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 08:00 | 09:00 09:23 | +23 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | 9N2301 | ANA & JP Express | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 09:45 09:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:10 | S050 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 09:50 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:15 | H53026 | ALL / N/A | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 10:29 | +14 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | S02082 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:15 | S088 | Slok Air Gambia | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 11:28 | UA2043 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:40 | 11:28 10:20 | -68 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | S051 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | S052 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 11:40 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | UA2457 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 12:30 13:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 12:55 | AA335 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:39 | 12:55 11:42 | -73 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | S053 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | S081 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | AA796 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:45 14:36 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 14:00 | H53027 | ALL / N/A | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 14:00 14:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:00 | S089 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | S079 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 15:00 | 15:45 16:22 | +37 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | S083 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:10 | H53010 | ALL / N/A | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 15:25 | 16:10 15:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | S054 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 16:00 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | S086 | Slok Air Gambia | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 16:00 | 16:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | H53012 | ALL / N/A | Đến Toncontín Airport TGU | 16:50 17:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:55 | H53031 | ALL / N/A | Từ Toncontín Airport TGU | 16:00 | 16:55 16:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | S055 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | H53029 | ALL / N/A | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 17:35 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.